ETF · Chỉ số
MarketVector Global Steel Index
Total ETFs
1
All Products
1 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 199,372 tr.đ. | 54.159,68 | 0,56 | Vật liệu | MarketVector Global Steel Index | 10/10/2006 | 96,13 | 1,37 | 18,67 |